plain cards
/'pleinkɑ:dz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Những quân bài thường (không phải hoa chủ): Trong một bộ bài, "plain cards" chỉ những quân bài có giá trị thông thường, không phải là các quân bài đặc biệt như J, Q, K, A hoặc các quân bài được chỉ định là hoa chủ (trump) trong một ván bài cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In this round, only the Jacks are trump; all the others are plain cards. (Trong vòng này, chỉ có quân J là hoa chủ; tất cả những quân còn lại là những quân bài thường.)
- He won the trick with a high plain card. (Anh ấy thắng vòng bài bằng một quân bài thường có giá trị cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lead with a plain card": đánh ra bằng một quân bài thường (không phải hoa chủ) để mở đầu một vòng bài.
- Since you have no trumps left, you should lead with a plain card. (Vì bạn không còn hoa chủ nào, bạn nên đánh ra bằng một quân bài thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Plain suit (n): nước bài thường (chỉ cả bộ các quân bài không phải hoa chủ trong một ván).
- Hearts are the plain suit in this hand. (Cơ là nước bài thường trong ván bài này.)
Từ đồng nghĩa
- Ordinary cards: những quân bài thông thường.
- Non-trump cards: những quân bài không phải hoa chủ.
Từ trái nghĩa
- Trump cards: những quân bài hoa chủ.
- Honor cards / Honour cards: những quân bài cao (thường chỉ J, Q, K, A, và đôi khi là 10).
danh từ
- những quân bài thường (không phải hoa chủ)